Khoảng cách khung xương trần nhựa nano tiêu chuẩn là một yếu tố then chốt quyết định độ bền và thẩm mỹ của công trình. Việc xác định sai khoảng cách có thể dẫn đến tình trạng trần bị võng, cong vênh, gây mất an toàn và tốn kém chi phí sửa chữa. Trong bài viết nay, Ferino sẽ cung cấp đến bạn thông tin về khoảng cách các khung xương của trần nhựa nano. Hãy tìm hiểu ngay.

Khoảng cách khung xương trần nhựa nano tiêu chuẩn
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật trong ngành xây dựng, khoảng cách khung xương trần nhựa nano lý tưởng nhất là từ 40cm đến 60cm đối với cả hai loại xương chính và xương phụ. Tuy nhiên, khoảng cách này có thể thay đổi tùy thuộc vào trọng lượng và kích thước của tấm ốp.
- Đối với tấm nhựa có độ dày từ 6mm đến 8mm: Khoảng cách khung xương phụ có thể giãn ra từ 50cm đến 60cm.
- Đối với tấm nhựa có độ dày lớn hơn (9mm trở lên): Khoảng cách tối ưu nên thu hẹp lại, khoảng 40cm đến 50cm, để đảm bảo độ chắc chắn và khả năng chịu lực của toàn bộ hệ thống trần.

Bản vẽ thiết kế khung xương trần nhựa nano
Việc tuân thủ khoảng cách tiêu chuẩn không chỉ giúp trần nhà chịu lực tốt mà còn ngăn ngừa tình trạng võng, cong vênh sau một thời gian sử dụng, đặc biệt ở những khu vực có độ ẩm cao như nhà tắm, nhà bếp.
Yếu tố ảnh hưởng đến khoảng cách khung xương trần nhựa nano
Khi thi công trần nhựa nano, việc xác định khoảng cách giữa các khung xương là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến độ bền, tính thẩm mỹ và an toàn của công trình. Dưới đây là các yếu tố ảnh hưởng đến khoảng cách của khung xương trần nhựa nano.
Kích thước và trọng tải của tấm nhựa
Kích thước tấm nhựa nano: Các tấm nhựa nano thường có kích thước tiêu chuẩn, ví dụ chiều rộng 30cm, 40cm hoặc 60cm, và chiều dài có thể lên đến vài mét. Khoảng cách khung xương cần phải tương ứng hoặc là bội số của chiều rộng tấm nhựa để đảm bảo các mối nối tấm được đặt chính xác trên khung xương, giúp cố định chắc chắn và tạo mặt phẳng đều.
Trọng tải của tấm nhựa: Trọng lượng riêng của tấm nhựa nano không quá lớn, tuy nhiên, nếu trần nhựa được lắp đặt ở khu vực có thể chịu thêm các tác động (ví dụ: khu vực có gió lùa mạnh, hoặc cần gắn thêm đèn chùm, quạt trần) thì khoảng cách khung xương cần được thu hẹp lại. Việc này giúp tăng cường khả năng chịu lực của toàn bộ hệ trần, tránh tình trạng võng, cong vênh hay biến dạng tấm nhựa theo thời gian.

Khoảng cách của khung xương phụ thuộc vào trọng tải của tấm nhựa
Loại vật liệu làm khung xương
Khung xương thép hộp/hộp kẽm: Khung thép có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt. Khi sử dụng khung thép, khoảng cách giữa các thanh xương có thể linh hoạt và rộng hơn (ví dụ 60cm – 80cm) tùy thuộc vào độ dày của thép và kích thước tấm nhựa.
Khung xương gỗ: Khung gỗ thường được sử dụng trong các công trình nhỏ, dân dụng. Gỗ có độ cứng tương đối nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, mối mọt. Do đó, khi sử dụng khung gỗ, khoảng cách giữa các thanh xương thường hẹp hơn (ví dụ 40cm – 60cm) để tăng cường sự ổn định cho trần và giảm thiểu rủi ro biến dạng của gỗ theo thời gian.

Loại vật liệu cũng ảnh hướng đến khoảng cách khung xương
Khung xương thạch cao (hệ trần chìm/nổi): Một số trường hợp tấm nhựa nano có thể được lắp đặt trực tiếp lên hệ khung xương thạch cao đã có sẵn. Trong trường hợp này, khoảng cách khung xương sẽ phụ thuộc vào tiêu chuẩn của hệ thạch cao đó.
Diện tích và kết cấu trần
Đối với những không gian có diện tích lớn, việc tính toán khoảng cách khung xương trần nhựa nano cần phải chính xác hơn để đảm bảo sự ổn định cho toàn bộ trần. Bên cạnh đó, nếu trần nhà có nhiều góc cạnh hoặc phải đi qua các đường dây điện, ống nước, cần phải điều chỉnh khoảng cách khung xương để việc lắp đặt diễn ra thuận lợi mà vẫn đảm bảo an toàn và thẩm mỹ.
Hướng dẫn thi công khung xương trần nhựa nano đúng kỹ thuật
Việc thi công khung xương đúng quy trình là chìa khóa để đảm bảo độ bền và an toàn cho trần nhựa nano. Chuyên gia thiết kế nội thất của Ferino xin chia sẻ đến bạn quy trình thi công khung xương trần nhựa nano đúng chuẩn kỹ thuật với 5 bước sau đây:
Bước 1: Chuẩn bị dụng cụ và vật tư
Đây là bước nền tảng, đảm bảo quá trình thi công diễn ra liên tục và an toàn. Cần chuẩn bị đầy đủ các dụng cụ chuyên dụng và vật tư chất lượng cao, bao gồm:
Dụng cụ: Máy khoan bê tông, máy bắn laser (hoặc thước thủy), thước dây, kìm, dao rọc giấy, kéo cắt kim loại, thang nhôm chữ A và các thiết bị bảo hộ lao động cần thiết.
Vật tư:
- Hệ khung xương: Thanh xương chính (thanh U), thanh xương phụ (thanh C), thanh viền tường, thanh treo, ty ren, nở đạn.
- Tấm ốp: Tấm nhựa nano PVC chất lượng cao, đảm bảo không bị cong vênh.
- Phụ kiện: Keo dán, vít, đinh, ke nẹp trang trí.

Chuẩn bị các dụng cụ và vật tư làm khung xương
Bước 2: Khảo sát và đo đạc
Đo đạc chính xác là yếu tố quyết định sự thẳng đều và thẩm mỹ của trần.
- Sử dụng máy bắn laser để xác định cao độ trần, lấy một điểm mốc cố định và đánh dấu toàn bộ các góc phòng.
- Dùng thước dây đo chiều dài và chiều rộng của không gian để tính toán số lượng vật tư cần thiết.
- Xác định vị trí lắp đặt các thanh viền tường và thanh xương chính, xương phụ sao cho phù hợp với kích thước tấm ốp và đảm bảo khoảng cách khung xương trần nhựa nano tiêu chuẩn từ 40cm đến 60cm giữa các thanh xương phụ.

Khảo sát và đo đạc các thông số chính xác
Bước 3: Lắp đặt thanh treo, ty treo
Bước này tạo nền tảng vững chắc cho toàn bộ hệ khung xương.
- Sử dụng máy khoan để khoan các lỗ trên trần bê tông.
- Đóng nở đạn vào các lỗ đã khoan và siết chặt.
- Lắp đặt ty ren và các thanh treo vào nở đạn, điều chỉnh độ cao để đảm bảo toàn bộ hệ thống khung xương nằm trên cùng một mặt phẳng.

Khoang lỗ để lắp đặt các thanh treo
Bước 4: Lắp đặt khung xương chính
Khung xương chính đóng vai trò chịu lực chính cho toàn bộ trần.
- Lắp đặt các thanh xương chính (thanh U) song song với nhau.
- Khoảng cách giữa các thanh xương chính thường không quá 100cm, tuy nhiên có thể điều chỉnh tùy theo thiết kế.
- Liên kết các thanh xương chính với thanh treo bằng kẹp chuyên dụng, đảm bảo chúng được cố định chắc chắn.

Tiến hành lắp đặt các khung xương chính
Bước 5: Lắp đặt khung xương phụ
Khung xương phụ là lớp chịu lực trực tiếp của các tấm ốp, quyết định độ phẳng và bền của trần.
- Lắp đặt các thanh xương phụ (thanh C) vuông góc với thanh xương chính.
- Khoảng cách khung xương trần nhựa nano giữa các thanh xương phụ phải tuân thủ tiêu chuẩn từ 40cm đến 60cm (khoảng cách này cần tính toán kỹ lưỡng dựa trên kích thước và trọng lượng của tấm nhựa).
- Sử dụng kẹp nối để liên kết chặt chẽ các thanh xương phụ với xương chính.

Lắp đặt các khung xương phụ
Ferino – Đơn vị lắp đặt trần nhựa nano uy tín
Ferino là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực cung cấp và thi công trần nhựa nano tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm, Ferino đã khẳng định được vị thế nhờ những công trình bền đẹp, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
Không chỉ chú trọng đến tính thẩm mỹ, chúng tôi còn đặt sự an toàn và độ bền của sản phẩm lên hàng đầu, mang đến cho khách hàng không gian sống tiện nghi, hiện đại và tiết kiệm chi phí lâu dài. Chúng tôi cam kết:
- Sản phẩm chính hãng, chất lượng cao, bền đẹp, tuổi thọ lâu dài
- Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên nghiệp, thi công đúng chuẩn.
- Cam kết bảo hành, hỗ trợ khách hàng tận tình sau lắp đặt.
- Giá cả minh bạch, cạnh tranh và nhiều ưu đãi hấp dẫn.
- Đã thực hiện thành công hàng trăm công trình lớn nhỏ trên toàn quốc.
Khoảng cách khung xương trần nhựa nano tiêu chuẩn thường dao động từ 40–60cm, đảm bảo trần có độ chắc chắn, bền đẹp và hạn chế cong vênh trong quá trình sử dụng. Việc lắp đặt đúng chuẩn giúp công trình đạt tính thẩm mỹ cao, đồng thời kéo dài tuổi thọ cho trần nhựa. Nếu quý khách hàng đang có nhu cầu lắp đặt trần nhựa nano hãy liên hệ ngay với Ferino.

