Trần Nhựa Nano Bao Nhiêu Tiền 1m²? Bảng Giá Thi Công 2026
Trần nhựa Nano bao nhiêu tiền 1m²? Mức giá hoàn thiện phụ thuộc vào dòng tấm, hệ khung xương, độ phức tạp của mẫu trần, nhân công và vật tư phụ. Với mặt bằng hiện tại, Ferino chia trần Nano thành 3 nhóm chính: Nano ECO, Nano Standard và NTA Premium.
| Phân khúc | Giá hoàn thiện tham khảo | Phù hợp |
|---|---|---|
| Nano ECO | 400.000–700.000đ/m² | Trần phẳng, mẫu đơn giản, tối ưu chi phí |
| Nano Standard | 500.000–800.000đ/m² | Nhà ở, phòng khách, phòng ngủ, mẫu hoàn thiện phổ biến |
| NTA Premium | 700.000–900.000đ/m² | Không gian cao cấp, yêu cầu bề mặt và hoàn thiện tốt hơn |
Giá trên là mức tham khảo cho hệ hoàn thiện. Công trình giật cấp phức tạp, phối lam, phào chỉ, khe đèn, hoa văn hoặc yêu cầu khung đặc biệt sẽ được báo theo bản vẽ và hiện trạng thực tế.
Cơ cấu giá trần nhựa Nano gồm những gì?

Giá hoàn thiện không chỉ là giá tấm. Một hệ trần Nano hoàn chỉnh thường gồm:
- Tấm Nano: ECO / Standard / NTA Premium.
- Khung xương: khoảng 170.000–250.000đ/m², tùy loại sắt, độ dày, khoảng cách xương và yêu cầu chịu lực.
- Nhân công: khoảng 160.000–350.000đ/m², thay đổi theo mẫu trần, độ cao, mức độ giật cấp và chi tiết hoàn thiện.
- Vật tư phụ: keo, ke/kẹp, vít, phào chỉ, nẹp, hoa văn, phụ kiện kết thúc.
- Chi phí khác: hao hụt cắt ghép, vận chuyển, giàn giáo hoặc xử lý hiện trạng nếu có.
Công thức dự toán: Giá hoàn thiện = Tấm + Khung xương + Nhân công + Vật tư phụ + Phần trang trí đặc biệt.
Giá trần Nano ECO

Nano ECO là lựa chọn tối ưu chi phí cho các công trình dân dụng cần bề mặt sạch, thi công nhanh và mẫu mã gọn.
Giá hoàn thiện tham khảo: 400.000–700.000đ/m².
- Phù hợp trần phẳng.
- Mẫu đơn giản, ít chi tiết.
- Ít phào chỉ, ít cấp trần.
- Phù hợp phòng ngủ, nhà cấp 4, nhà ở cải tạo.
Giá trần Nano Standard

Nano Standard là nhóm phổ biến nhất cho nhà ở, phù hợp khi cần cân bằng giữa chi phí và độ hoàn thiện.
Giá hoàn thiện tham khảo: 500.000–800.000đ/m².
Mức giá sẽ tăng khi có giật cấp, phối lam, đèn hắt, phào chỉ hoặc yêu cầu khung dày hơn.
Giá trần NTA Premium

NTA Premium phù hợp các không gian cần bề mặt hoàn thiện cao hơn, vật liệu tốt hơn và yêu cầu thẩm mỹ đồng bộ.
Giá hoàn thiện tham khảo: 700.000–900.000đ/m².
Với mẫu phức tạp hoặc yêu cầu đặc biệt, Ferino sẽ báo theo bản vẽ thay vì áp một đơn giá cố định.
Giá trần Nano phẳng bao nhiêu tiền 1m²?

Trần phẳng có cấu tạo đơn giản nhất nên thường nằm ở vùng giá thấp hơn trong từng phân khúc:
- Nano ECO: thường ở vùng 400.000–550.000đ/m².
- Nano Standard: thường ở vùng 500.000–650.000đ/m².
- NTA Premium: thường ở vùng 700.000–800.000đ/m².
Mức thực tế phụ thuộc vào chiều cao, diện tích, độ phẳng của kết cấu và loại khung.
Trần Nano giật cấp bao nhiêu tiền 1m²?

Trần giật cấp có tỷ trọng nhân công và khung cao hơn trần phẳng vì phát sinh nhiều mép, góc, vị trí nối và chi tiết trang trí.
- Giật 1 cấp: thường nằm ở nửa trên của khung giá từng phân khúc.
- Giật 2 cấp: chi phí cao hơn do tăng khung, nhân công và phụ kiện.
- Phối lam / khe đèn / phào / hoa văn: nên báo theo mẫu cụ thể.
Với Nano ECO, trần giật cấp thường có thể lên khoảng 550.000–700.000đ/m². Với Standard, thường khoảng 650.000–800.000đ/m². Với NTA Premium, thường khoảng 800.000–900.000đ/m² cho các mẫu trong khung tiêu chuẩn.
Khung xương trần Nano nên làm thế nào?

Khung xương ảnh hưởng trực tiếp đến độ phẳng, độ ổn định và chi phí của trần. Với nhiều hệ Nano dân dụng, khoảng cách xương thường được bố trí khoảng 400–500mm, nhưng cần điều chỉnh theo loại tấm, độ dày sắt, tải trọng và thiết kế.
- Thanh xương nên bố trí vuông góc với chiều tấm.
- Vị trí nối tấm cần có thanh đỡ.
- Trần giật cấp cần bổ sung xương tại mép cấp, góc, khe đèn và vị trí chịu tải.
- Không nên áp một khoảng cách cố định cho mọi hệ trần.
Xem chi tiết tại khoảng cách khung xương trần nhựa Nano.
Nhân công chiếm bao nhiêu trong giá trần Nano?

Nhân công là một trong những phần chiếm tỷ trọng lớn, đặc biệt với trần giật cấp hoặc mẫu có nhiều chi tiết.
Mức tham khảo: 160.000–350.000đ/m².
Nhân công tăng khi:
- Trần cao.
- Nhiều cấp, nhiều góc.
- Phối nhiều loại vật liệu.
- Nhiều phào chỉ, khe đèn, hoa văn.
- Không gian nhỏ nhưng chi tiết nhiều.
Vật tư phụ gồm những gì?
Đây là phần thường bị bỏ sót khi chỉ nhìn giá tấm:
- Keo chuyên dụng.
- Ke/kẹp inox.
- Vít.
- Phào viền.
- Nẹp kết thúc.
- Hoa văn / chỉ trang trí.
- Lam sóng phối.
- Phụ kiện khe đèn hoặc khe hắt.
Vật tư phụ càng nhiều thì đơn giá hoàn thiện càng cao, đặc biệt ở mẫu trần giật cấp.
Ví dụ dự toán nhanh
Phòng 20m²
Nếu chọn Nano ECO và mẫu phẳng đơn giản, chi phí hoàn thiện có thể khoảng 8–14 triệu đồng.
Phòng 30m²
Nano Standard thường có tổng mức khoảng 15–24 triệu đồng, tùy mẫu và khung.
Phòng 50m²
NTA Premium có thể khoảng 35–45 triệu đồng với mẫu trong khung tiêu chuẩn.
Các ví dụ trên chỉ để ước tính nhanh, chưa bao gồm các yêu cầu trang trí đặc biệt hoặc xử lý hiện trạng phức tạp.
Những yếu tố làm giá trần Nano tăng
- Khung xương dày hơn hoặc khoảng cách xương dày hơn.
- Trần nhiều cấp.
- Phối nhiều loại tấm.
- Thêm lam sóng, phào chỉ, hoa văn.
- Khe đèn, đèn hắt.
- Chiều cao thi công lớn.
- Diện tích nhỏ nhưng nhiều chi tiết.
- Yêu cầu hoàn thiện Premium.
Nano ECO, Standard hay NTA Premium nên chọn loại nào?
| Tiêu chí | ECO | Standard | NTA Premium |
|---|---|---|---|
| Ngân sách | Tiết kiệm | Cân bằng | Cao cấp |
| Mẫu trần | Đơn giản | Đa dạng | Đòi hỏi hoàn thiện cao |
| Không gian | Nhà ở phổ thông | Phòng khách, phòng ngủ | Villa, showroom, không gian cao cấp |
| Giá tham khảo | 400–700k/m² | 500–800k/m² | 700–900k/m² |
Câu hỏi thường gặp
Trần nhựa Nano giá bao nhiêu 1m²?
Khoảng từ 400.000 đến 900.000đ/m² tùy phân khúc ECO, Standard hay NTA Premium và mức độ phức tạp của mẫu.
Giá trần Nano có bao gồm khung xương không?
Bảng giá hoàn thiện trong bài được hiểu là tổng hệ gồm tấm, khung, nhân công và vật tư phụ cơ bản. Khi báo giá thực tế cần ghi rõ phạm vi công việc.
Khung xương trần Nano giá bao nhiêu?
Khoảng 170.000–250.000đ/m², tùy loại sắt, độ dày, khoảng cách và yêu cầu chịu lực.
Nhân công trần Nano bao nhiêu?
Khoảng 160.000–350.000đ/m², tùy mẫu phẳng, giật cấp, chiều cao và chi tiết hoàn thiện.
Trần Nano giật cấp có đắt hơn trần phẳng không?
Có. Giật cấp cần nhiều khung, nhân công, nẹp và xử lý góc hơn nên giá thường cao hơn.
NTA Premium có phải dòng cao cấp không?
Có. Ferino định vị NTA ở nhóm Premium, phù hợp công trình cần độ hoàn thiện cao hơn Nano ECO và Standard.
Liên hệ báo giá trần nhựa Nano
Để báo giá sát nhất, nên gửi hình hiện trạng, diện tích trần, chiều cao và mẫu mong muốn. Ferino sẽ tư vấn phân khúc vật liệu, cấu tạo khung và mức hoàn thiện phù hợp.
Ferino – Nhà đẹp từ vật liệu tốt
Thi công / kỹ thuật – Hotline / Zalo / Viber: 0943 263 668
Mua hàng – Hotline / Zalo / Viber: 0826 328 456
Kho: Hà Nội – Hồ Chí Minh | Giao hàng toàn quốc
Website: ferino.com.vn

