Giá Tấm Nhựa Ốp Tường 2026: Bảng Giá Vật Tư & Chi Phí Hoàn Thiện
Giá tấm nhựa ốp tường 2026 tại Ferino hiện từ 99.000đ/m² đối với dòng tấm Nano 400 phổ thông. Mức giá thực tế sẽ thay đổi theo loại tấm, quy cách, phụ kiện, diện tích và phương án thi công. Nếu chỉ cần mua vật tư, bạn có thể tính theo bảng giá bên dưới; nếu cần hoàn thiện trọn gói, cần cộng thêm phụ kiện, nhân công và chi phí xử lý bề mặt hoặc khung xương nếu có.
Bài viết này tập trung trả lời đúng các câu hỏi người mua thường quan tâm nhất: tấm nhựa ốp tường bao nhiêu tiền 1m², bảng giá từng loại, chi phí thi công và cách chọn vật liệu phù hợp. Ferino đồng thời cung cấp vật tư và nhận thi công theo hiện trạng thực tế.
1m² tấm nhựa ốp tường hết bao nhiêu tiền?

Nếu tính riêng vật tư, dòng tấm Nano phổ thông tại Ferino hiện có giá từ khoảng 99.000đ/m². Với các dòng hoàn thiện cao hơn, lam sóng, tấm Lamri hoặc hệ tấm cao cấp, đơn giá vật tư có thể tăng đáng kể tùy cấu tạo và bề mặt.
Chi phí hoàn thiện 1m² thường gồm bốn phần:
- Tấm ốp chính: tính theo m² hoặc theo tấm quy đổi ra diện tích phủ.
- Phụ kiện: nẹp nối, phào góc, phào chân tường, phào cổ trần hoặc chi tiết trang trí.
- Nhân công: phụ thuộc tường phẳng, số góc cắt, độ cao và yêu cầu thẩm mỹ.
- Xử lý nền hoặc khung xương: chỉ phát sinh khi tường ẩm, cong, không phẳng hoặc cần tạo hệ vách mới.
Vì vậy, khi so sánh báo giá, nên tách rõ giá vật tư và giá hoàn thiện. Hai báo giá có cùng giá tấm nhưng khác phụ kiện, khung xương và nhân công có thể chênh nhau khá nhiều.
Bảng giá tấm nhựa ốp tường phổ thông 2026

Dòng phổ thông phù hợp với nhà phố, căn hộ, nhà cho thuê hoặc công trình cần tối ưu chi phí. Giá bán lẻ tại kho có thể thay đổi theo số lượng và thời điểm đặt hàng.
| Sản phẩm | Quy cách | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Tấm ốp tường Nano 400 | 400 × 9 × 3000mm, 13 màu | Tấm | 117.500đ/tấm (~99.000đ/m²) |
| Phào chỉ tường khung tranh | 35 × 3000mm | Thanh | 46.250đ |
| Phào chỉ tường khung tranh | 60 × 3000mm | Thanh | 77.000đ |
| Phào khuôn cửa | 80 × 3000mm | Thanh | 98.000đ |
| Phào cổ trần | 100 × 3000mm | Thanh | 105.000đ |
| Nẹp nối H tấm Nano | 3000mm | Thanh | 35.000đ |
| Phào V góc ngoài | 3000mm | Thanh | 45.000đ |
| Phào góc trong | 40 × 3000mm | Thanh | 35.000đ |
| Phào thắt lưng | 70 × 3000mm | Thanh | 102.500đ |
| Phào chân tường | 90 × 3000mm | Thanh | 77.000đ |
| Lam sóng 4S | 170 × 22 × 3000mm | Tấm | 112.000đ |
| Lam sóng 4S | 176 × 18 × 3000mm | Tấm | 112.000đ |
| Lam sóng 5S | 150 × 9 × 3000mm | Tấm | 84.000đ |
| Lam sóng 3S | 195 × 12 × 3000mm | Tấm | 98.000đ |
Lưu ý: giá có thể thay đổi theo mã màu, số lượng và tồn kho. Khi đặt hàng số lượng lớn, Ferino sẽ báo lại giá thực tế theo khối lượng.
Bảng giá tấm ốp nội thất cao cấp

Với villa, biệt thự, khách sạn hoặc các khu vực cần độ hoàn thiện cao hơn, có thể cân nhắc nhóm tấm ốp, Lamri và lam sóng cao cấp. Nhóm này có nhiều lựa chọn về bề mặt, quy cách và chi tiết hoàn thiện hơn.
| Sản phẩm | Quy cách | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Phào cân 55 (PC55) | 23 × 55 × 3000mm | Thanh | 80.100đ |
| Phào cân 4 (PC4) | 18 × 38 × 3000mm | Thanh | 76.800đ |
| Phào cổ trần 60 | 25 × 60 × 3000mm | Thanh | 99.600đ |
| Phào chân tường 100 | 17 × 100 × 3000mm | Thanh | 126.300đ |
| Lam ri LR14 | 9 × 140 × 3000mm | m² | 365.600đ |
| Hệ lam 5 sóng nhỏ | 12 × 209 × 3000mm | m² | 345.500đ |
| Hệ lam 3 sóng nhỏ | 16 × 204 × 3000mm | m² | 353.000đ |
| Hệ lam 3 sóng cao | 30 × 204 × 3000mm | m² | 374.500đ |
| Hệ lam 5 sóng cao | 22 × 209 × 3000mm | m² | 389.000đ |
| Tấm ốp khổ 400mm | 8 × 400 × 3000mm | m² | 258.700đ |
Nếu cần xem mẫu, màu và từng mã sản phẩm trước khi chọn, bạn có thể xem catalogue tấm ốp nội thất Ferino. Trang catalogue dùng để xem sản phẩm; bài viết này vẫn là trang chính để tham khảo giá và dự toán chi phí.
Tấm nhựa ốp tường gồm những loại nào?

Trong nội thất, các nhóm thường gặp gồm tấm Nano khổ lớn, lam sóng, tấm Lamri, phào và nẹp trang trí. Mỗi nhóm có cách dùng khác nhau:
- Tấm Nano khổ lớn: phủ diện tích nhanh, ít mối nối, phù hợp mảng tường lớn.
- Lam sóng: tạo mảng nhấn, thường dùng phòng khách, đầu giường, quầy lễ tân hoặc trần.
- Lamri: phù hợp ốp chân tường hoặc tạo mảng trang trí có tỷ lệ rõ ràng.
- Phào và nẹp: xử lý góc, điểm nối, chân tường, khung tranh và hoàn thiện mép.
Không nên chọn chỉ theo giá/m². Với cùng một mảng tường, số lượng phụ kiện và độ phức tạp thi công có thể làm tổng chi phí khác nhau đáng kể.
Ốp tường phòng khách bao nhiêu tiền 1m²?

Phòng khách thường có yêu cầu thẩm mỹ cao hơn phòng phụ nên tổng chi phí không chỉ phụ thuộc giá tấm. Nếu dùng tấm Nano phổ thông trên tường phẳng, ngân sách vật tư có thể bắt đầu từ khoảng 99.000đ/m². Nếu kết hợp lam sóng, phào khung tranh, Lamri hoặc dựng khung xương, tổng chi phí sẽ tăng theo thiết kế.
Để tính sát hơn, nên xác định trước: diện tích mảng tường, số cửa/góc, có TV hoặc hộp kỹ thuật hay không, loại tấm muốn dùng và tình trạng bề mặt hiện tại.
Chi phí thi công tấm nhựa ốp tường

Ferino nhận thi công tấm nhựa ốp tường theo hiện trạng thực tế. Phần thi công nên được báo riêng thay vì ghép cứng vào giá vật tư vì mỗi công trình có mức độ xử lý khác nhau.
| Hạng mục | Đơn giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nhân công ốp tường phẳng | 80.000–170.000đ/m² | Tùy độ khó và có/không hệ khung |
| Nhân công ốp trần | 100.000–300.000đ/m² | Phụ thuộc độ cao và chi tiết cắt ghép |
| Thi công trọn gói tấm Nano | 350.000–650.000đ/m² | Tùy vật tư, phụ kiện và hiện trạng |
Mức trên dùng để dự toán ban đầu, không phải báo giá cố định cho mọi công trình. Với công trình thực tế, Ferino có thể khảo sát hoặc nhận ảnh/video hiện trạng để bóc khối lượng và báo chi tiết vật tư – phụ kiện – nhân công.
Những yếu tố làm giá ốp tường thay đổi

- Diện tích: đơn hàng lớn thường có điều kiện giá tốt hơn mua lẻ.
- Loại vật liệu: tấm phổ thông, Lamri, lam sóng và hệ cao cấp có mức giá khác nhau.
- Số lượng phụ kiện: nhiều góc, cửa, mép kết thúc hoặc khung trang trí sẽ tăng chi phí.
- Hiện trạng tường: tường phẳng có thể thi công trực tiếp; tường ẩm hoặc cong có thể cần khung.
- Vận chuyển và VAT: cần xác nhận rõ trước khi so sánh báo giá giữa các đơn vị.
Tấm nhựa ốp tường trong nhà và tấm ốp ngoài trời khác nhau
Bài viết này tập trung vào tấm nhựa ốp tường nội thất. Với mặt tiền, ban công, hàng rào hoặc khu vực chịu nắng mưa trực tiếp, nên dùng hệ vật liệu được thiết kế cho môi trường ngoài trời thay vì lấy tấm nội thất thay thế.
Nếu nhu cầu của bạn là mặt tiền hoặc khu vực ngoài trời, xem riêng nhóm tấm ốp ngoài trời Ferino.
Nên chọn tấm giá thấp hay dòng hoàn thiện cao?
Nếu mục tiêu là cải tạo nhanh, ngân sách thấp hoặc diện tích lớn, tấm Nano phổ thông từ 99.000đ/m² có lợi thế rõ về chi phí. Với khu vực chính diện như phòng khách, sảnh, villa hoặc khách sạn, có thể dùng dòng hoàn thiện cao hơn cho các mảng điểm nhấn và dùng dòng phổ thông ở khu vực phụ để tối ưu ngân sách.
Cách này thường hiệu quả hơn việc dùng một phân khúc duy nhất cho toàn bộ công trình.
Câu hỏi thường gặp
Tấm nhựa ốp tường bao nhiêu tiền một mét?
Nếu quy đổi theo diện tích, dòng tấm Nano phổ thông tại Ferino hiện từ khoảng 99.000đ/m². Giá hoàn thiện sẽ cao hơn do có thêm phụ kiện, nhân công và xử lý nền nếu cần.
Giá 99.000đ/m² đã gồm thi công chưa?
Chưa. Đây là giá vật tư quy đổi của dòng tấm Nano phổ thông. Chi phí thi công được tính theo diện tích và hiện trạng thực tế.
Tường cũ có ốp nhựa trực tiếp được không?
Có thể nếu tường tương đối phẳng, khô và ổn định. Nếu tường bị ẩm, bong tróc hoặc chênh phẳng nhiều, nên xử lý hoặc dựng hệ khung phù hợp trước khi ốp.
Ferino có nhận thi công trọn gói không?
Có. Ferino cung cấp vật tư và nhận thi công theo công trình. Để báo giá sát, nên gửi diện tích, ảnh hiện trạng và khu vực thi công.
Xem mẫu và nhận báo giá Ferino
Nếu đang ở bước chọn mẫu, xem catalogue tấm ốp nội thất trước để xác định nhóm sản phẩm phù hợp. Sau đó gửi mã mẫu, diện tích và ảnh hiện trạng để Ferino tính vật tư và phương án thi công.
Ferino – Nhà đẹp từ vật liệu tốt
Thi công / kỹ thuật – Hotline / Zalo / Viber: 0943 263 668
Mua hàng – Hotline / Zalo / Viber: 0826 328 456
Kho: Hà Nội – Hồ Chí Minh | Giao hàng toàn quốc
Website: ferino.com.vn

